express train
/ˈtreɪn/Danh từ
- (vận tải đường sắt) Một đoàn tàu (hoặc dịch vụ hoặc chính đoàn tàu đó) dừng một số điểm dừng.(rail transport) A train (either the service or the train itself) making limited stops.1906, Edith Nesbit, The Railway Children, Chapter 4: The engine-burglar, All sorts of dreadful thoughts came to her all together in one horrible flash. There were such things as express trains that went on, she supposed, for hundreds of miles without stopping. Suppose this should be one of them? How would she get home again? She had no money to pay for the return journey.1906, Edith Nesbit, Những đứa trẻ đường sắt, Chương 4: Kẻ trộm động cơ, Tất cả những ý nghĩ khủng khiếp cùng đến với cô trong một tia sáng kinh hoàng. Cô cho rằng có những chuyện như những chuyến tàu tốc hành chạy hàng trăm dặm không ngừng. Giả sử đây phải là một trong số đó? Làm thế nào cô ấy có thể về nhà lần nữa? Cô không có tiền để trả cho chuyến hành trình trở về.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “express train” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish